SO SÁNH BỐN CÔNG THỨC
So sánh 4 sản phẩm bằng cùng một thước đo.
Dù cùng do Kanehide Bio sản xuất, bốn sản phẩm khác nhau về dạng dùng, quy cách, nguyên liệu và lượng chiết xuất mozuku mà hãng công bố. Đây là bảng kiểm điều kiện lựa chọn, không phải bảng xếp hạng tốt–xấu.
| Sản phẩm | Dạng dùng | Quy cách | Nguyên liệu | Lượng chiết xuất mozuku do hãng công bố | Cách dùng | Nơi mua |
|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 180 viên nang cứng | 180粒(約30日分)/53.1g(1粒295mg、内容量235mg) | モズク抽出物(オキナワモズク(沖縄県産)) / HPMC | 製品中(180カプセル)当たりモズク抽出物(フコイダン)42g含有 | 1日6粒を目安に、水またはぬるま湯でそのままお召し上がりください。 | Xem điều kiện bán mới nhất → |
![]() | 60 gói hạt, mỗi gói 2g | 120g(2g×60包) | モズク抽出物(オキナワモズク(沖縄産)) / デキストリン(国内製造) / レシチン(大豆由来) / トレハロース / リン酸カルシウム原材料に大豆由来のレシチンを含みます。 | モズク抽出物(フコイダン)含有量は1箱あたり36g相当 | 1日1〜2包を目安に、水またはぬるま湯でそのままお召し上がりください。 | Xem điều kiện bán mới nhất → |
![]() | 30 gói nước, mỗi gói 100ml | 100ml×30袋(約30日分) | モズク抽出エキス(オキナワモズク(沖縄県産)) / レイシ菌糸体エキス / 増粘剤(キサンタンガム) | 製品中(1箱3L)当たりモズク抽出物(フコイダン)約30,000mg(1袋1,000mg)含有 | 1日1袋(100ml)を目安に、そのまま、またはお好みに合わせてお湯などで薄めてお召し上がりください。 | Xem điều kiện bán mới nhất → |
![]() | 60 gói nước, mỗi gói 75ml | 75ml×60袋(合計4.5L) | モズク抽出エキス(オキナワモズク(沖縄県産)) | 製品中(1箱4.5L)当たりモズク抽出物(フコイダン)約180,000mg含有 | 開封後はコップや湯のみに移してそのまま、またはお好みに合わせてぬるま湯で薄めてお召し上がりください。 | Xem điều kiện bán mới nhất → |
!Không quyết định sản phẩm tốt hơn chỉ dựa trên con số lớn hơn.
!Chữ “nano” không đủ để kết luận sản phẩm được hấp thu tốt hơn hoặc hữu ích hơn các sản phẩm khác.
!Người đang điều trị, dùng thuốc hoặc trong thời gian quanh phẫu thuật nên đưa nhãn sản phẩm cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem trước khi dùng.



